扁担[biǎn dan] [扁 担]Lưu từKhácđòn gánh; cái đòn gánh; lượng từ: 根 (gēn)Chữ trong từ扁biǎnphẳng担dānđảm nhậnTừ ghép:扁担星biǎn dan xīngsao Ngưu Lang và hai ngôi sao liền kềTừ cùng chữ:承担chéng dānHSK 4đảm nhận负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)分担fēn dānHSK 7chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)