扎寨[zhā zhài] [扎 寨]Lưu từKhácdựng trạiChữ trong từ扎zhāđâm, chích, tiêm寨zhàipháo đàiTừ ghép:安营扎寨ān yíng zhā zhàilập trạiTừ cùng chữ:扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ扎根zhā gēnHSK 9bén rễTừ cận nghĩa:安营ān yíngdựng trại