扔掉
[rēng diào] [扔 掉]
vứt đi; vứt bỏ
嗯,扔掉吧,不怪谁了。下次我装进盒子里。
èn, rēng diào ba, bú guài shuí le. xià cì wǒ zhuāng jìn hé zi lǐ.Vâng, bỏ đi thôi, em không trách ai nữa. Lần sau em sẽ cho vào hộp.
Trong bài: Chuyện chiếc bánh biến mất · Câu bị động 被这件旧衣服我实在不舍得扔掉。
zhè jiàn jiù yī fu wǒ shí zài bú shě de rēng diào.Chiếc áo cũ này tôi thật sự không nỡ vứt đi.
那些过期的食品应该立刻扔掉。
nà xiē guò qī de shí pǐn yīng gāi lì kè rēng diào.Những thực phẩm hết hạn đó nên lập tức vứt đi.