扫眉[sǎo méi] [扫 眉]Lưu từKhácvẽ lông màyChữ trong từ扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)眉méilông màyTừ cùng chữ:扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứng扫墓sǎo mùHSK 8quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)扫描sǎo miáoHSK 8quét扫除sǎo chúHSK 8dọn dẹp