扫描【掃描】
[sǎo miáo] [扫 描]
quét
通过光束或电子束依次检测物体或图文。
请扫描屏幕上的二维码完成本次课程的在线签到。
qǐng sǎo miáo píng mù shàng de èr wéi mǎ wán chéng běn cì kè chéng de zài xiàn qiān dào.Vui lòng quét mã QR trên màn hình để hoàn tất điểm danh trực tuyến cho buổi học này.
你必须通过扫描护照来激活网购支付功能。
nǐ bì xū tōng guò sǎo miáo hù zhào lái jī huó wǎng gòu zhī fù gōng néng.Cậu phải thông qua quét hộ chiếu để kích hoạt tính năng thanh toán mua sắm trực tuyến.
Trong bài: Kích hoạt thanh toán quốc tế qua ngân hàng số · 通过请扫描二维码获取电子门票。
qǐng sǎo miáo èr wéi mǎ huò qǔ diàn zǐ mén piào.Vui lòng quét mã QR để lấy vé điện tử.
是的,它没有任何热辐射,而且扫描效率非常高。
shì de, tā méi yǒu rèn hé rè fú shè, ér qiě sǎo miáo xiào lǜ fēi cháng gāo.Vâng, nó không có bất kỳ bức xạ nhiệt nào, hơn nữa hiệu suất quét vô cùng cao.
Trong bài: Số hóa di sản văn hóa cổ đại · 值得