扫描仪[sǎo miáo yí] [扫 描 仪]Lưu từKhácmáy quét (thiết bị)Chữ trong từ扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)描miáomiêu tả仪yíthiết bịTừ cùng chữ:扫兴sǎo xìngHSK 8làm mất hứng扫墓sǎo mùHSK 8quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)扫描sǎo miáoHSK 8quét扫除sǎo chúHSK 8dọn dẹp礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc