划拉[huá la] [划 拉]Lưu từKhácquét; đẩy điChữ trong từ划huáChèo (thuyền)拉lākéoTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền划分huà fēnHSK 5phân chia划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đạiTừ cận nghĩa:扫sǎoHSK 4quét (bằng chổi hoặc chổi quét)刮guāHSK 6cạo扫描sǎo miáoHSK 8quét拂扫fú sǎoquét擦撞cā zhuàngquệt (xe, v.v.)