拂扫[fú sǎo] [拂 扫]Lưu từKhácquétChữ trong từ拂fúphủi扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)Từ cùng chữ:打扫dǎ sǎoHSK 4dọn dẹpTừ cận nghĩa:扫sǎoHSK 4quét (bằng chổi hoặc chổi quét)刮guāHSK 6cạo扫描sǎo miáoHSK 8quét划拉huá laquét擦撞cā zhuàngquệt (xe, v.v.)