扫描器[sǎo miáo qì] [扫 描 器]Lưu từKhácmáy quétChữ trong từ扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)描miáomiêu tả器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứ服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:扫描仪sǎo miáo yímáy quét (thiết bị)