隔行扫描[gé háng sǎo miáo] [隔 行 扫 描]Lưu từKhácquét xen kẽChữ trong từ隔gétách ra行xíngđi扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)描miáomiêu tảTừ cùng chữ:隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm扫描sǎo miáoHSK 8quét素描sù miáoHSK 9bức phác thảo