素描
[sù miáo] [素 描]
bức phác thảo
单色线条描绘物象的画。
初学绘画者通常需要从基础素描开始练起。
chū xué huì huà zhě tōng cháng xū yào cóng jī chǔ sù miáo kāi shǐ liàn qǐ.Người mới học vẽ thường cần bắt đầu luyện tập từ phác thảo cơ bản.
phác họa (bằng câu từ, văn chương)
文学上用简练文字描摹对象
这部小说用极少的文字素描了底层生活。
zhè bù xiǎo shuō yòng jí shǎo de wén zì sù miáo le dǐ céng shēng huó.Cuốn tiểu thuyết này dùng rất ít câu từ để phác họa cuộc sống tầng lớp dưới.
他的素描功底非常扎实过硬。
tā de sù miáo gōng dǐ fēi cháng zhā shi guò yìng.Nền tảng hình họa phác thảo của anh ấy vô cùng vững vàng.