素食
[sù shí] [素 食]
đồ ăn chay; ăn chay
指不含肉类的食物或吃素的习惯
为了健康与环保,他决定长期坚持素食。
wèi le jiàn kāng yǔ huán bǎo, tā jué dìng cháng qī jiān chí sù shí.Vì sức khỏe và bảo vệ môi trường, anh ấy quyết định duy trì ăn chay lâu dài.
[sù shí] [素 食]
đồ ăn chay; ăn chay
指不含肉类的食物或吃素的习惯
为了健康与环保,他决定长期坚持素食。
wèi le jiàn kāng yǔ huán bǎo, tā jué dìng cháng qī jiān chí sù shí.Vì sức khỏe và bảo vệ môi trường, anh ấy quyết định duy trì ăn chay lâu dài.