纯素食者[chún sù shí zhě] [纯 素 食 者]Lưu từKhácngười thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chayChữ trong từ纯chúnthuần khiết素sùtơ sống食shíăn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)