素食主义[sù shí zhǔ yì] [素 食 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa ăn chayChữ trong từ素sùtơ sống食shíăn主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:纯素食主义chún sù shí zhǔ yìchủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yìChủ nghĩa FreeganTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)