超声扫描[chāo shēng sǎo miáo] [超 声 扫 描]Lưu từKhácquét siêu âmChữ trong từ超chāovượt quá声shēngâm thanh扫sǎoquét (bằng chổi hoặc chổi quét)描miáomiêu tảTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đại超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn超车chāo chēHSK 7vượt xe khác超速chāo sùHSK 7vượt tốc độ cho phépXem thêm (2)