扭角羚[niǔ jiǎo líng] [扭 角 羚]Lưu từKháclinh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dêChữ trong từ扭niǔxoay角jiǎogóc羚línglinh dươngTừ cùng chữ:扭头niǔ tóuHSK 8quay đầu扭曲niǔ qūHSK 8vặn扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược