扮酷[bàn kù] [扮 酷]Lưu từKhácgiả vờ ngầuChữ trong từ扮bàncải trang酷kùtàn nhẫnTừ cùng chữ:扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn冷酷lěng kùHSK 8vô cảm