扰攘[rǎo rǎng] [扰 攘]Lưu từKhácnáo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiềnChữ trong từ扰rǎolàm phiền攘rǎng(văn học) xắn tay áoTừ ghép:兵戈扰攘bīng gē rǎo rǎngbinh đao và hỗn loạn (thành ngữ)Từ cùng chữ:扰乱rǎo luànHSK 8làm phiền熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:热闹rè naoHSK 4náo nhiệt và sôi động熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)嘈cáonáo nhiệt