扶栏[fú lán] [扶 栏]Lưu từKháctay vịnChữ trong từ扶fúđỡ bằng tay栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:扶持fú chíHSK 7giúp đỡ专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệtTừ cận nghĩa:扶手fú shǒutay vịn