批阅
[pī yuè] [批 阅]
đọc để đánh giá; phản biện
收上卷子后,老师开始认真批阅。
shōu shàng juàn zi hòu, lǎo shī kāi shǐ rèn zhēn pī yuè.Sau khi thu bài thi, giáo viên bắt đầu chấm bài cẩn thận.
[pī yuè] [批 阅]
đọc để đánh giá; phản biện
收上卷子后,老师开始认真批阅。
shōu shàng juàn zi hòu, lǎo shī kāi shǐ rèn zhēn pī yuè.Sau khi thu bài thi, giáo viên bắt đầu chấm bài cẩn thận.