扼颈[è jǐng] [扼 颈]Lưu từKhácbóp cổ; bóp nghẹtChữ trong từ扼ènắm chặt颈jǐngcổTừ cùng chữ:瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chaiTừ cận nghĩa:摎jiūbóp cổ勒杀lēi shābóp cổ掐死qiā sǐbóp cổ勒脖子lēi bó zibóp cổ卡脖子qiǎ bó zibóp cổ掐脖子qiā bó zibóp cổ