掐死[qiā sǐ] [掐 死]Lưu từKhácbóp cổ; nghẹt thở đến chếtChữ trong từ掐qiāhái (hoa)死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:摎jiūbóp cổ勒杀lēi shābóp cổ扼颈è jǐngbóp cổ勒脖子lēi bó zibóp cổ卡脖子qiǎ bó zibóp cổ掐脖子qiā bó zibóp cổ