勒脖子[lēi bó zi] [勒 脖 子]Lưu từKhácbóp cổ; siết cổChữ trong từ勒lè(văn học) dây cương脖bócổ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摎jiūbóp cổ勒杀lēi shābóp cổ扼颈è jǐngbóp cổ掐死qiā sǐbóp cổ卡脖子qiǎ bó zibóp cổ掐脖子qiā bó zibóp cổ