找碴[zhǎo chá] [找 碴]Lưu từKhácbiến thể của 找茬 (zhǎo chá)Chữ trong từ找zhǎocố gắng tìm碴chálỗiTừ ghép:找碴儿zhǎo chá rgây sựTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm