碴[chá]Lưu từKháclỗi; mảnh kính; cãi nhauTừ ghép:冰碴bīng chámảnh băng找碴zhǎo chábiến thể của 找茬 (zhǎo chá)拉碴lā chā(râu v.v.) lởm chởm接碴jiē chátheo đuổi cuộc trò chuyện胡碴hú chārâu mọc lởm chởm道碴dào chá(đường sắt) đá ba-lát找碴儿zhǎo chá rgây sự不对碴儿bù duì chá rkhông phù hợp