不对碴儿[bù duì chá r] [BẤT 对 碴 儿]Lưu từKháckhông phù hợp; không thích hợp với hoàn cảnhChữ trong từ不bùBẤTkhông对duìđúng碴chálỗi儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:不宜bù yíHSK 7không phù hợp不当bù dàngkhông phù hợp失宜shī yíkhông phù hợp失当shī dàngkhông phù hợp离谱lí pǔkhông phù hợp非份fēi fènkhông phù hợp不适当bù shì dàngkhông phù hợp没分寸méi fēn cùnkhông phù hợp不伦不类bù lún bù lèikhông phù hợp