非份[fēi fèn] [非 份]Lưu từKháckhông phù hợp; tự phụ; giả địnhChữ trong từ非fēikhông phải份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng备份bèi fènHSK 6sao lưu股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)Từ cận nghĩa:不宜bù yíHSK 7không phù hợp不当bù dàngkhông phù hợp失宜shī yíkhông phù hợp失当shī dàngkhông phù hợp离谱lí pǔkhông phù hợp不适当bù shì dàngkhông phù hợp没分寸méi fēn cùnkhông phù hợp不伦不类bù lún bù lèikhông phù hợp不对碴儿bù duì chá rkhông phù hợp