失宜[shī yí] [失 宜]Lưu từKháckhông phù hợp; không thích hợpChữ trong từ失shīmất宜yíthích hợpTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót不宜bù yíHSK 7không phù hợp事宜shì yíHSK 8công việc失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai mộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不宜bù yíHSK 7không phù hợp不当bù dàngkhông phù hợp失当shī dàngkhông phù hợp离谱lí pǔkhông phù hợp非份fēi fènkhông phù hợp不适当bù shì dàngkhông phù hợp没分寸méi fēn cùnkhông phù hợp不伦不类bù lún bù lèikhông phù hợp不对碴儿bù duì chá rkhông phù hợp