不适当[bù shì dàng] [BẤT 适 当]Lưu từKháckhông phù hợp; không thích hợpChữ trong từ不bùBẤTkhông适shìvừa vặn当dānglàmTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不宜bù yíHSK 7không phù hợp不当bù dàngkhông phù hợp失宜shī yíkhông phù hợp失当shī dàngkhông phù hợp离谱lí pǔkhông phù hợp非份fēi fènkhông phù hợp没分寸méi fēn cùnkhông phù hợp不伦不类bù lún bù lèikhông phù hợp不对碴儿bù duì chá rkhông phù hợp