没分寸[méi fēn cùn] [没 分 寸]Lưu từKháckhông phù hợp; thô lỗChữ trong từ没méikhông分fēnphút寸cùnmột đơn vị đo chiều dàiTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng尺寸chǐ cunHSK 4kích thước没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不宜bù yíHSK 7không phù hợp不当bù dàngkhông phù hợp失宜shī yíkhông phù hợp失当shī dàngkhông phù hợp离谱lí pǔkhông phù hợp非份fēi fènkhông phù hợp不适当bù shì dàngkhông phù hợp不伦不类bù lún bù lèikhông phù hợp不对碴儿bù duì chá rkhông phù hợp