拉碴[lā chā] [拉 碴]Lưu từKhác(râu v.v.) lởm chởm; xồm xoàm; không gọn gàngChữ trong từ拉lākéo碴chálỗiTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo