找碴儿[zhǎo chá r] [找 碴 儿]Lưu từKhácgây sự; tìm lỗi; xét nétChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm碴chálỗi儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:寻衅xún xìngây sự