寻衅[xún xìn] [寻 衅]Lưu từKhácgây sự; bắt đầu đánh nhauChữ trong từ寻xúntìm kiếm衅xìncãi nhauTừ ghép:寻衅滋事罪xún xìn zī shì zuìhành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)Từ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khíchTừ cận nghĩa:找碴儿zhǎo chá rgây sự