道碴[dào chá] [道 碴]Lưu từKhác(đường sắt) đá ba-látChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn碴chálỗiTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường道德dào déHSK 5đức hạnh道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)