找遍[zhǎo biàn] [找 遍]Lưu từKháctìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soátChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm遍biànkhắp mọi nơiTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy找出zhǎo chūHSK 2tìm普遍pǔ biànHSK 3phổ quát