技俩[jì liǎng] [技 俩]Lưu từKhácbiến thể của 伎俩 (jì liǎng)Chữ trong từ技jìkỹ năng俩liǎhai (cách nói thông tục của 两个)Từ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật技艺jì yìHSK 8kỹ năng