把屎[bǎ shǐ] [把 屎]Lưu từKhácđỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiệnChữ trong từ把bǎcầm屎shǐphânTừ ghép:一把屎一把尿yī bǎ shǐ yī bǎ niàochịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)Từ cùng chữ:把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)把戏bǎ xìHSK 6xiếc把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải把手bǎ shouHSK 7tay cầm把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)