把袂[bǎ mèi] [把 袂]Lưu từKháccó tình bạn thân thiếtChữ trong từ把bǎcầm袂mèitay áo của áo choàngTừ cùng chữ:把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)把戏bǎ xìHSK 6xiếc把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải把手bǎ shouHSK 7tay cầm把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)