披甲[pī jiǎ] [披 甲]Lưu từKhácmặc áo giápChữ trong từ披pīkhoác lên vai甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay披露pī lùHSK 8tiết lộTừ cận nghĩa:披挂pī guàmặc áo giáp