披挂[pī guà] [披 挂]Lưu từKhácmặc áo giáp; mặc trang phục; mặcChữ trong từ披pīkhoác lên vai挂guàtreoTừ cùng chữ:披露pī lùHSK 8tiết lộ牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về悬挂xuán guàHSK 9treoTừ cận nghĩa:披甲pī jiǎmặc áo giáp