抱拳[bào quán] [抱 拳]Lưu từKhácchắp tay thành nắm đấm (như một dấu hiệu của sự tôn trọng)Chữ trong từ抱bàoôm拳quánnắm đấmTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão太极拳tài jí quánHSK 9thái cực quyền