抱犊崮[bào dú gù] [抱 犊 崮]Lưu từKhácnúi Baodugu ở huyện Lanling 兰陵县 (lán líng xiàn), Linyi 临沂 (lín yí), phía nam Sơn ĐôngChữ trong từ抱bàoôm犊dúbê崮gùnúi đỉnh bằng dốc đứngTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão