抱窝[bào wō] [抱 窝]Lưu từKhác(khẩu ngữ) ấp trứng; ấp ủChữ trong từ抱bàoôm窝wōtổTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bãoVí dụ trong bài học母鸡在窝里抱窝。mǔ jī zài wō lǐ bào wō.Gà mái đang ấp trong tổ.