押宝[yā bǎo] [押 宝]Lưu từKhácchơi yabao (một trò cờ bạc); (nghĩa bóng) đánh cược; đánh liềuChữ trong từ押yācầm cố宝bǎobảoTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý