拆鱼羹[chāi yú gēng] [拆 鱼 羹]Lưu từKháccanh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 顺德 (shùndé)Chữ trong từ拆chāixé mở鱼yúcá羹gēngcanhTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân