拉孜[lā zī] [拉 孜]Lưu từKháchuyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây TạngChữ trong từ拉lākéo孜zīTừ ghép:拉孜县lā zī xiànhuyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tâ…Từ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo