拒保[jù bǎo] [拒 保]Lưu từKháctừ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểmChữ trong từ拒jùkháng cự保bǎophòng thủTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo担保dān bǎoHSK 4bảo đảm拒绝jù juéHSK 5từ chối