拘守[jū shǒu] [拘 守]Lưu từKhácgiữ chặt; bám vào; tuân thủChữ trong từ拘jūbắt守shǒucanh gácTừ cùng chữ:保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giamTừ cận nghĩa:抱定bào dìnggiữ chặt