拚财[pàn cái] [拚 财]Lưu từKhácđầu cơ liều lĩnhChữ trong từ拚pàncố gắng财cáitiềnTừ cùng chữ:理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản发财fā cáiHSK 7phát tài钱财qián cáiHSK 8của cải