拥吻[yōng wěn] [拥 吻]Lưu từKhácôm hônChữ trong từ拥yōngôm vào lòng吻wěnnụ hônTừ cùng chữ:拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp拥有yōng yǒuHSK 5có拥护yōng hùHSK 9ủng hộ拥挤yōng jǐHSK 9đông đúc